nước bọt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước bọt (Danh từ)

Dịch tiết ra từ tuyến nước bọt trong miệng, chủ yếu có tác dụng làm ẩm thực phẩm để dễ nuốt.

Ví dụ (4)
  • 1."Thèm nuốt nước bọt."
  • 2."Nhổ một bãi nước bọt."
  • 3."Nước bọt giúp chúng ta nuốt thức ăn dễ dàng hơn."
  • 4."Khi ăn món cay, nước bọt tiết ra nhiều hơn."

Lưu ý khi sử dụng "nước bọt"

Lưu ý về danh từ

"nước bọt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nước bọt"

nước bọt là danh từ trong tiếng Việt. Dịch tiết ra từ tuyến nước bọt trong miệng, chủ yếu có tác dụng làm ẩm thực phẩm để dễ nuốt. Ví dụ: "Thèm nuốt nước bọt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này