nước phép

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước phép (Danh từ)

Nước lã đã được linh mục làm phép lành theo những nghi thức quy định, được coi là linh nghiệm trong Công giáo.

Ví dụ (2)
  • 1."Người tín hữu thường đến nhà thờ để nhận nước phép trong ngày lễ."
  • 2."Nước phép được sử dụng để làm phép cho các vật dụng hoặc trong các nghi thức tôn giáo."

Lưu ý khi sử dụng "nước phép"

Lưu ý về danh từ

"nước phép" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nước phép"

nước phép là danh từ trong tiếng Việt. Nước lã đã được linh mục làm phép lành theo những nghi thức quy định, được coi là linh nghiệm trong Công giáo. Ví dụ: "Người tín hữu thường đến nhà thờ để nhận nước phép trong ngày lễ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này