nước cất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước cất (Danh từ)

Nước tinh khiết được chưng cất từ nước lã, thường được sử dụng để pha chế dược phẩm hoặc hoá chất.

Ví dụ (2)
  • 1."Nước cất là thành phần quan trọng trong các thí nghiệm hóa học."
  • 2."Trong y học, nước cất được dùng để hoà tan thuốc."

Lưu ý khi sử dụng "nước cất"

Lưu ý về danh từ

"nước cất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nước cất"

nước cất là danh từ trong tiếng Việt. Nước tinh khiết được chưng cất từ nước lã, thường được sử dụng để pha chế dược phẩm hoặc hoá chất. Ví dụ: "Nước cất là thành phần quan trọng trong các thí nghiệm hóa học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này