nứa ngộ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nứa ngộ (Danh từ)

Nứa có thân to, dày và cứng.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi thấy nứa ngộ thường được sử dụng để làm các công trình xây dựng."
  • 2."Nứa ngộ rất bền và chịu lực tốt, nên thường được dùng trong ngành công nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "nứa ngộ"

Lưu ý về danh từ

"nứa ngộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nứa ngộ"

nứa ngộ là danh từ trong tiếng Việt. Nứa có thân to, dày và cứng. Ví dụ: "Tôi thấy nứa ngộ thường được sử dụng để làm các công trình xây dựng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này