nước ngoài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước ngoài (Danh từ)

Một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ không phải là quê hương hoặc quốc gia của người nói.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã có kế hoạch đi du lịch nước ngoài vào mùa hè này."
  • 2."Công ty của chúng tôi đang mở rộng sang nhiều nước ngoài."
  • 3."Nhiều sinh viên muốn học tập tại nước ngoài để có trải nghiệm mới."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nước ngoài (Danh từ)

Các sản phẩm, văn hóa, hoặc những thứ xuất xứ từ quốc gia khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thích ăn đồ ăn nước ngoài, đặc biệt là món Ý và món Nhật."
  • 2."Trên kệ có rất nhiều sách nước ngoài mà tôi muốn đọc."
  • 3."Chúng ta nên thử những loại trang phục nước ngoài trong buổi tiệc sắp tới."

Lưu ý khi sử dụng "nước ngoài"

Lưu ý về danh từ

"nước ngoài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nước ngoài" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nước ngoài"

nước ngoài là danh từ trong tiếng Việt. Một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ không phải là quê hương hoặc quốc gia của người nói. Ví dụ: "Tôi đã có kế hoạch đi du lịch nước ngoài vào mùa hè này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này