nước ngoài
Định nghĩa
Nghĩa 1: nước ngoài (Danh từ)
Một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ không phải là quê hương hoặc quốc gia của người nói.
- 1."Tôi đã có kế hoạch đi du lịch nước ngoài vào mùa hè này."
- 2."Công ty của chúng tôi đang mở rộng sang nhiều nước ngoài."
- 3."Nhiều sinh viên muốn học tập tại nước ngoài để có trải nghiệm mới."
Nghĩa 2: nước ngoài (Danh từ)
Các sản phẩm, văn hóa, hoặc những thứ xuất xứ từ quốc gia khác.
- 1."Tôi thích ăn đồ ăn nước ngoài, đặc biệt là món Ý và món Nhật."
- 2."Trên kệ có rất nhiều sách nước ngoài mà tôi muốn đọc."
- 3."Chúng ta nên thử những loại trang phục nước ngoài trong buổi tiệc sắp tới."
Lưu ý khi sử dụng "nước ngoài"
Lưu ý về danh từ
"nước ngoài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nước ngoài" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nước ngoài"
nước ngoài là danh từ trong tiếng Việt. Một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ không phải là quê hương hoặc quốc gia của người nói. Ví dụ: "Tôi đã có kế hoạch đi du lịch nước ngoài vào mùa hè này."
Từ liên quan
nước mặn đồng chua
Nước có độ mặn cao và thường xuất hiện ở các vùng đất phèn, dùng để chỉ môi trường sinh thái nơi có nước mặn và đất chua.
nước mẹ
Quốc gia của một người, nơi mà họ có nguồn gốc và văn hóa. Cũng có thể chỉ về sự yêu thương và chăm sóc giống như một người mẹ.
nước mềm
Nước có hàm lượng khoáng chất thấp, thường không có tính kiềm, gây cảm giác nhẹ nhàng khi tiếp xúc.
nước ngầm
Nước được chứa ở các mạch ngầm sâu trong lòng đất.
nước ngọt
Nước giải khát có vị ngọt, dùng phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày.
nước nhà
Từ dùng để chỉ tổ quốc, quê hương của mình một cách thân thương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.