nước dãi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước dãi (Danh từ)

Nước bọt chảy ra ngoài mép, thường do cảm giác thèm ăn hoặc phản ứng tự nhiên của cơ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Thèm nhỏ nước dãi."
  • 2."Nhìn thấy bánh ngon, tôi không kìm được nước dãi chảy ra."
  • 3."Con mèo luôn chảy nước dãi khi ngửi thấy mùi cá thơm."

Lưu ý khi sử dụng "nước dãi"

Lưu ý về danh từ

"nước dãi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nước dãi"

nước dãi là danh từ trong tiếng Việt. Nước bọt chảy ra ngoài mép, thường do cảm giác thèm ăn hoặc phản ứng tự nhiên của cơ thể. Ví dụ: "Thèm nhỏ nước dãi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này