nước sạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước sạch (Danh từ)

Nước không bị ô nhiễm và không chứa các chất độc hại, phục vụ cho sinh hoạt của con người.

Ví dụ (3)
  • 1."Nguồn nước sạch là rất cần thiết cho sức khỏe."
  • 2."Chương trình nước sạch ở nông thôn đã cải thiện đáng kể đời sống người dân."
  • 3."Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước sạch để đảm bảo an toàn cho cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "nước sạch"

Lưu ý về danh từ

"nước sạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nước sạch"

nước sạch là danh từ trong tiếng Việt. Nước không bị ô nhiễm và không chứa các chất độc hại, phục vụ cho sinh hoạt của con người. Ví dụ: "Nguồn nước sạch là rất cần thiết cho sức khỏe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này