núi non

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: núi non (Danh từ)

Khái niệm chỉ các ngọn núi, thể hiện vẻ đẹp và đặc điểm của địa hình.

Ví dụ (4)
  • 1."Núi non hùng vĩ."
  • 2."Núi non hiểm trở."
  • 3."Cảnh đẹp của núi non luôn thu hút du khách."
  • 4."Chúng tôi đã trekking qua những núi non trập trùng."

Lưu ý khi sử dụng "núi non"

Lưu ý về danh từ

"núi non" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "núi non"

núi non là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ các ngọn núi, thể hiện vẻ đẹp và đặc điểm của địa hình. Ví dụ: "Núi non hùng vĩ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này