núi non
Định nghĩa
Nghĩa 1: núi non (Danh từ)
Khái niệm chỉ các ngọn núi, thể hiện vẻ đẹp và đặc điểm của địa hình.
- 1."Núi non hùng vĩ."
- 2."Núi non hiểm trở."
- 3."Cảnh đẹp của núi non luôn thu hút du khách."
- 4."Chúng tôi đã trekking qua những núi non trập trùng."
Lưu ý khi sử dụng "núi non"
Lưu ý về danh từ
"núi non" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "núi non"
núi non là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ các ngọn núi, thể hiện vẻ đẹp và đặc điểm của địa hình. Ví dụ: "Núi non hùng vĩ."
Từ liên quan
núi
Địa hình lồi, dốc, nổi cao lên trên mặt đất, thường có độ cao vượt quá 200 mét.
núi băng
Một khối băng lớn, thường hình thành trong các vùng cực hoặc trên các đỉnh núi, có thể trôi nổi trên nước hoặc đứng vững trên đất liền.
núi lửa
Núi có hình chóp nón, với miệng ở đỉnh phun ra những chất nóng chảy từ lòng đất (gọi là nham thạch) một cách thường xuyên hoặc theo từng thời kỳ.
núi rừng
Thuật ngữ chỉ vùng đất có cả núi và rừng, nói chung.
núi sông
Từ dùng để chỉ cảnh vật bao gồm núi non và các dòng sông, tượng trưng cho vẻ đẹp của đất nước.
núm
Bộ phận hình tròn, nhỏ, nhô lên ở đầu hay trên bề mặt một số vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.