nước mặn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước mặn (Danh từ)

Nước biển, có vị mặn tự nhiên do chứa nhiều muối; phân biệt với nước ngọt và nước lợ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cá sống ở nước mặn."
  • 2."Cánh đồng bị nước mặn xâm nhập."
  • 3."Nước mặn có đặc trưng là không thể uống trực tiếp."

Lưu ý khi sử dụng "nước mặn"

Lưu ý về danh từ

"nước mặn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nước mặn"

nước mặn là danh từ trong tiếng Việt. Nước biển, có vị mặn tự nhiên do chứa nhiều muối; phân biệt với nước ngọt và nước lợ. Ví dụ: "Cá sống ở nước mặn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này