nước javel

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước javel (Danh từ)

Dung dịch được tạo ra từ phản ứng của clo với xút loãng, thường được sử dụng để tẩy trắng vải sợi hoặc để sát trùng.

Ví dụ (2)
  • 1."Nước javel thường được sử dụng để khử trùng các bề mặt trong nhà."
  • 2."Trước khi giặt, bạn có thể pha nước javel để làm trắng áo sơ mi."

Lưu ý khi sử dụng "nước javel"

Lưu ý về danh từ

"nước javel" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nước javel"

nước javel là danh từ trong tiếng Việt. Dung dịch được tạo ra từ phản ứng của clo với xút loãng, thường được sử dụng để tẩy trắng vải sợi hoặc để sát trùng. Ví dụ: "Nước javel thường được sử dụng để khử trùng các bề mặt trong nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này