thành đạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: thành đạt (Động từ)
Đạt được kết quả và thành công trong sự nghiệp hoặc cuộc sống.
- 1."Thành đạt trong cuộc sống là ước mơ của nhiều người."
- 2."Kinh doanh ngày càng thành đạt nhờ chiến lược thông minh."
- 3."Cô ấy đã thành đạt sau nhiều năm nỗ lực và học hỏi."
Lưu ý khi sử dụng "thành đạt"
Lưu ý về động từ
"thành đạt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thành đạt"
thành đạt là động từ trong tiếng Việt. Đạt được kết quả và thành công trong sự nghiệp hoặc cuộc sống. Ví dụ: "Thành đạt trong cuộc sống là ước mơ của nhiều người."
Từ liên quan
thành ý
Ý nghĩ hay ý định chân thành, thành thực.
thành đoàn
Cấp bộ thành phố trong tổ chức của đoàn thanh niên.
thành đô
Thuật ngữ cổ biểu thị cho đô thành, một khu vực đô thị lớn, thường là trung tâm hành chính hoặc văn hóa.
thành đồng
Thành đồng là một loại hợp kim có thành phần chính là đồng, được sử dụng phổ biến trong sản xuất các đồ vật như đồ trang sức và vật dụng gia đình.
thào thào
(Giọng nói) nhỏ và yếu, giống như hơi gió thoảng qua, thường do sự mệt mỏi hoặc sức yếu.
thày
Từ cổ hoặc phương ngữ dùng để chỉ người dạy học, thường mang ý nghĩa kính trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.