thăng hoa
Định nghĩa
Nghĩa 1: thăng hoa (Động từ)
Trở nên vui vẻ, hạnh phúc, hoặc phát triển vượt bậc, thường là trong cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần.
- 1."Sau khi nghe bản nhạc yêu thích, tôi cảm thấy thật thăng hoa."
- 2."Nhìn thấy con cái trưởng thành, cha mẹ thường cảm thấy thăng hoa trong lòng."
- 3."Trong những khoảnh khắc đẹp, mọi người thường trải qua cảm giác thăng hoa của cuộc sống."
Nghĩa 2: thăng hoa (Danh từ)
Trạng thái hoặc cảm giác hạnh phúc, vui vẻ tột độ.
- 1."Ngày cưới của họ là một ngày thăng hoa mà ai cũng cảm nhận được."
- 2."Sự thăng hoa của bầu không khí trong buổi tiệc làm mọi người đều vui vẻ."
- 3."Cảm giác thăng hoa khi hoàn thành dự án làm cho nhóm cảm thấy thành công hơn bao giờ hết."
Lưu ý khi sử dụng "thăng hoa"
Lưu ý về động từ
"thăng hoa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thăng hoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thăng hoa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thăng hoa"
thăng hoa là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Trở nên vui vẻ, hạnh phúc, hoặc phát triển vượt bậc, thường là trong cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần. Ví dụ: "Sau khi nghe bản nhạc yêu thích, tôi cảm thấy thật thăng hoa."
Từ liên quan
thăng bình
Thăng bình có nghĩa là khung cảnh hoặc tình huống diễn ra một cách yên tĩnh, hài hòa và không có sự hỗn loạn.
thăng bằng
(Khẩu ngữ) Làm cho các mặt đối lập trở nên tương đương nhau, có tác dụng bù trừ lẫn nhau.
thăng giáng
Hành động thăng chức hoặc giáng chức (nói chung).
thăng hà
Di chuyển lên cao hơn hoặc trở nên nổi bật hơn trong một lĩnh vực nhất định.
thăng hạng
Tăng thứ hạng, được nâng lên vị trí cao hơn trong một hệ thống hoặc tổ chức.
thăng quan tiến chức
Tăng tiến trong công việc, đạt được những vị trí cao hơn trong tổ chức hoặc cơ quan.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.