thanh nhạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: thanh nhạc (Danh từ)
Âm nhạc được thể hiện qua giọng hát, khác với nhạc cụ.
- 1."Trường thanh nhạc"
- 2."Hát đúng thanh nhạc"
- 3."Buổi biểu diễn thanh nhạc rất hấp dẫn."
- 4."Cô ấy học thanh nhạc từ khi còn nhỏ."
Lưu ý khi sử dụng "thanh nhạc"
Lưu ý về danh từ
"thanh nhạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thanh nhạc"
thanh nhạc là danh từ trong tiếng Việt. Âm nhạc được thể hiện qua giọng hát, khác với nhạc cụ. Ví dụ: "Trường thanh nhạc"
Từ liên quan
thanh mảnh
Từ miêu tả hình dáng mảnh mai, có vẻ yếu ớt nhưng lại tạo cảm giác dễ chịu và thu hút.
thanh nhàn
Từ miêu tả trạng thái nhàn hạ, thoải mái, không bị ràng buộc bởi công việc hay lo toan.
thanh nhã
Dùng để chỉ sự lịch sự, nhã nhặn, dễ tạo cảm tình và được yêu mến.
thanh niên
Người còn trẻ, đang ở độ tuổi trưởng thành, thường từ 15 đến 30 tuổi.
thanh nữ
Thuật ngữ ít được sử dụng để chỉ nữ thanh niên.
thanh quang
Từ cổ, mang nghĩa tương tự như 'phong quang', chỉ về sự trong sạch, sáng sủa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.