thánh giá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thánh giá (Danh từ)

(Từ cũ, trtr, ít dùng) Xe vua sử dụng trong thời phong kiến.

Ví dụ (2)
  • 1."Nghênh đón thánh giá."
  • 2."Thánh giá là biểu tượng cho quyền lực của vua."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thánh giá (Danh từ)

Giá hình chữ thập, tượng trưng cho sự hy sinh vì đạo của Chúa Jesus.

Ví dụ (3)
  • 1."Cây thánh giá."
  • 2."Cổ đeo thánh giá."
  • 3."Nhiều tín đồ đeo thánh giá như một biểu tượng tâm linh."

Lưu ý khi sử dụng "thánh giá"

Lưu ý về danh từ

"thánh giá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thánh giá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thánh giá"

thánh giá là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, trtr, ít dùng) Xe vua sử dụng trong thời phong kiến. Ví dụ: "Nghênh đón thánh giá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này