thanh thoát
Định nghĩa
Nghĩa 1: thanh thoát (Tính từ)
Tâm trạng thanh thản, nhẹ nhõm trong lòng.
- 1."Tâm trạng thanh thoát sau khi được giải tỏa áp lực."
- 2."Sống thanh thoát, hồn nhiên là điều nhiều người ao ước."
- 3."Cô ấy luôn có một tâm hồn thanh thoát dù cuộc sống có khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "thanh thoát"
Lưu ý về tính từ
"thanh thoát" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thanh thoát"
thanh thoát là tính từ trong tiếng Việt. Tâm trạng thanh thản, nhẹ nhõm trong lòng. Ví dụ: "Tâm trạng thanh thoát sau khi được giải tỏa áp lực."
Từ liên quan
thanh thiên
Trời xanh, thường được sử dụng trong văn thơ.
thanh thiên bạch nhật
Một trạng thái hoặc tình huống trong sáng, rõ ràng, không có điều khuất tất.
thanh thiếu niên
Từ chỉ nhóm người ở độ tuổi thanh niên và thiếu niên, thường từ 13 đến 24 tuổi.
thanh thản
Ở trạng thái nhẹ nhàng, thoải mái, không còn muộn phiền hay lo lắng trong lòng.
thanh thế
Uy tín, thế lực và tiếng tăm nổi bật, được nhiều người biết đến.
thanh toán
(Khẩu ngữ) tiêu diệt, loại bỏ đi một cách quyết liệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.