thánh sống

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thánh sống (Danh từ)

Người có tài năng xuất chúng, được người đương thời tôn kính và khâm phục như một bậc thánh.

Ví dụ (4)
  • 1."Lúc sinh thời, danh y Lê Hữu Trác được người đời coi như một vị thánh sống."
  • 2."Nói như thánh sống (kng)."
  • 3."Nhiều người tin rằng ông là một thánh sống, bởi những điều ông làm luôn mang lại lợi ích cho mọi người."
  • 4."Cô ấy thực sự là một thánh sống trong lĩnh vực giáo dục."

Lưu ý khi sử dụng "thánh sống"

Lưu ý về danh từ

"thánh sống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thánh sống"

thánh sống là danh từ trong tiếng Việt. Người có tài năng xuất chúng, được người đương thời tôn kính và khâm phục như một bậc thánh. Ví dụ: "Lúc sinh thời, danh y Lê Hữu Trác được người đời coi như một vị thánh sống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này