thánh địa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thánh địa (Danh từ)

Nơi đất được xem là thiêng liêng hoặc có giá trị tôn giáo đặc biệt.

Ví dụ (2)
  • 1."Hôm nay, chúng tôi đã đến thăm thánh địa của nghệ thuật."
  • 2."Nhiều tín đồ thường hành hương đến thánh địa này mỗi năm."

Lưu ý khi sử dụng "thánh địa"

Lưu ý về danh từ

"thánh địa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thánh địa"

thánh địa là danh từ trong tiếng Việt. Nơi đất được xem là thiêng liêng hoặc có giá trị tôn giáo đặc biệt. Ví dụ: "Hôm nay, chúng tôi đã đến thăm thánh địa của nghệ thuật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này