thanh y

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thanh y (Danh từ)

Áo màu xanh; cũng chỉ người hầu gái trong các gia đình quyền quý (thời xưa ở Trung Quốc, thợ gái thường mặc áo màu xanh).

Ví dụ (3)
  • 1.""Ra vào theo lũ thanh y, Dãi dầu tóc rối, da chì quản bao.""
  • 2."Cô hầu gái trong nhà mặc chiếc thanh y xanh rất đẹp."
  • 3."Những thanh y ngày xưa thường trở thành biểu tượng của tầng lớp quý tộc."

Lưu ý khi sử dụng "thanh y"

Lưu ý về danh từ

"thanh y" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thanh y"

thanh y là danh từ trong tiếng Việt. Áo màu xanh; cũng chỉ người hầu gái trong các gia đình quyền quý (thời xưa ở Trung Quốc, thợ gái thường mặc áo màu xanh). Ví dụ: ""Ra vào theo lũ thanh y, Dãi dầu tóc rối, da chì quản bao.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này