Từ vựng vần T (trang 7/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- thậm thụtHành động đi lại, ra vào nhiều lần một cách lén lút, thường để làm việc không chính đáng.
- thâm thuýRất sâu sắc về tư tưởng và ý tứ.
- thâm tìnhTình cảm rất sâu sắc và gắn bó.
- thẩm traĐiều tra và xem xét lại để xác nhận tính đúng đắn và chính xác của thông tin.
- thâm trầmSâu sắc và kín đáo, không dễ dàng bộc lộ tâm tư, tình cảm hay ý nghĩ ra bên ngoài.
- thảm trạngTình trạng cực kỳ bi thảm, đáng buồn.
- tham tri(Từ cũ) chức quan đứng dưới chức thượng thư trong các bộ của triều đình phong kiến.
- thám tửNgười thực hiện công việc do thám, thường để điều tra hoặc tìm kiếm thông tin.
- thâm uMàu sắc tối tăm, sâu lắng, thường dùng để chỉ trạng thái hoặc tâm trạng có chiều sâu, bí ẩn.
- thâm uyênDiễn tả sự sâu sắc và rộng lớn trong kiến thức hoặc hiểu biết, tương tự như uyên thâm.
- tham vấnHỏi hoặc đưa ra ý kiến để tham khảo, thường liên quan đến các vấn đề chuyên môn.
- thẩm vấnHành động xét hỏi để làm rõ sự việc trong một vụ án.
- thăm ván bán thuyềnCách chơi cá cược trong trò chơi dân gian, thường sử dụng ván làm bảng cược đi kèm với thuyền.
- tham vàng bỏ ngãiHành động không biết đủ, muốn nhiều hơn mà bỏ qua điều quan trọng hơn.
- thăm viếngHành động đi thăm, thường mang tính chất chính thức hoặc kính trọng.
- tham vọngSự khao khát để đạt được thành công, danh vọng hoặc quyền lực.
- thầm vụngTừ dùng để chỉ hành động lén lút, vụng trộm trong tình cảm.
- thẩm xétXem xét một cách cẩn thận và kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
- thâm xịtTừ mô tả màu sắc bị xỉn, tối, và không còn sáng bóng hoặc đẹp đẽ.
- thậm xưng(Từ cũ) nói phóng đại, thường mang tính hài hước.
- thâm ýÝ tưởng kín đáo, sâu sắc, không được nói ra một cách trực tiếp.
- thầm yêu trộm nhớCảm xúc yêu thương một ai đó mà không dám bộc lộ ra ngoài, thường là trong tình huống khó khăn hoặc tế nhị.
- thănPhần thịt nằm ở lưng của động vật, thường được dùng để chỉ thịt lợn hoặc thịt bò.
- thânCái cá nhân, cái riêng tư của mỗi người.
- thầnTừ cổ, thường được các quan lại sử dụng để tự xưng, có nghĩa là bề tôi khi giao tiếp với vua chúa.
- thậnBộ phận cơ thể của động vật, có hình dạng hạt đậu, màu nâu đỏ, nằm ở hai bên cột sống, có chức năng lọc nước tiểu.
- thanChất rắn, thường có màu đen, dùng làm chất đốt, được hình thành từ gỗ hoặc xương cháy không hoàn toàn, hoặc do cây cối bị chôn vùi dưới đất qua nhiều thế kỷ và phân hủy dần.
- thân áiBiểu thị tình cảm yêu mến và gần gũi.
- thân bằng cố hữuNhững người thuộc về gia đình, bà con, họ hàng trong mối quan hệ gia đình cố định và vững chắc.
- thân bằng quyến thuộcNhững người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ thân thiết với nhau trong gia đình.
- than béoMột loại thực phẩm chế biến từ thịt, thường có vị béo và thơm, được ưa thích trong các món ăn như xào, nướng.
- thần bíThuộc về thần linh, mang những điều khó hiểu và mang tính chất huyền diệu, theo quan niệm duy tâm.
- thần bí hoáBiến điều gì đó thành huyền bí hoặc khó hiểu.
- than bùnThan màu nâu thẫm, mềm, chứa ít carbon và nhiều nước, thường được sử dụng làm chất đốt hoặc phân bón.
- than cámThan ở dạng vụn, nhỏ như cám, thường được dùng trong công nghiệp hoặc làm nhiên liệu.
- thân cậnGần gũi, thân thiết, có mối quan hệ thân mật.
- thần chếtVị thần trong văn học và truyền thuyết, có nhiệm vụ đưa người đã hết thời hạn sống về cõi âm, thường được miêu tả là một bộ xương cầm lưỡi hái.
- than chìTên gọi chính xác của vật liệu graphite, thường được sử dụng trong sản xuất bút chì và các công cụ viết.
- thân chinhTừ cũ chỉ hành động của vua tự mình cầm quân ra mặt trận.
- thần chúLời truyền thuyết được đọc lên nhằm sai khiến các thần linh, thường gắn liền với tín ngưỡng và mê tín.
- thân chủKhách hàng của những người làm nghề tự do, thường là của luật sư.
- thần chuMột loài động vật thuộc họ chuột, thường có kích thước nhỏ và sống ở nhiều nơi, đặc biệt là trong các khu vực rừng núi.
- thân cô thế côCụm từ chỉ tình trạng đơn chiếc, không người thân thích, thiếu sự hỗ trợ, thường dùng để miêu tả cảm giác cô đơn hoặc thiếu thốn sự giúp đỡ.
- than cốcThan đá được chưng cất, có tính xốp và cứng, thường dùng làm chất đốt trong các lò cao.
- thần côngDanh từ cổ để chỉ súng đại bác thời xưa.
- thân củPhần thân của cây phát triển phình to thành củ, có thể nằm trên hoặc dưới mặt đất (như ở cây su hào, củ cải, v.v.).
- than đáTên gọi chung cho các loại than được khai thác từ mỏ.
- thần dânNgười dân sống trong một quốc gia quân chủ, thường được xem như dưới sự bảo hộ của nhà vua.
- thần diệuCó khả năng mang lại hiệu quả tốt đẹp đến mức đáng kinh ngạc, như thể có sức mạnh kỳ diệu.
- thần đồngĐứa trẻ thông minh vượt bậc, có tài năng nghệ thuật hoặc học thuật đặc biệt.
- thân đốtKhái niệm chỉ một phần của cơ thể người, thường liên quan đến sự cảm nhận hay đau đớn.
- thần dượcThuốc kỳ diệu, có khả năng chữa bệnh một cách hiệu quả.
- than gầyThan đá có ít chất bốc, có nhiệt lượng cao và khi cháy tạo ra ngọn lửa ngắn.
- thần giao cách cảmSự truyền đạt và cảm nhận các hiện tượng tâm lý (như cảm giác, cảm xúc, ý nghĩ, hình ảnh, v.v.) từ người này sang người khác, ngay cả khi cách xa mà không cần tới bất kỳ phương tiện thông tin kỹ thuật nào.
- thân hànhTừ dùng để miêu tả việc tự mình trực tiếp thực hiện công việc mà không giao cho người khác.
- thân hàoNgười có địa vị và thế lực trong xã hội xưa.
- thần hiệuHiệu quả một cách đặc biệt, dường như có sự kỳ diệu hoặc phép thuật.
- thân hìnhHình dáng, thân thể của con người (nói chung).
- thần họcMôn học nghiên cứu về thần linh, đóng vai trò là cơ sở triết học cho các tôn giáo.
- thần hồnPhần hồn và tinh thần của con người, thường được dùng để chỉ trạng thái bất thường của tâm trí.
- thần hôn(Từ cũ, Văn chương) chỉ việc con cái chăm chỉ thăm hỏi và chăm sóc cha mẹ, thường diễn ra vào sáng sớm và buổi tối.
- thân hữu(Từ cũ) những người có mối quan hệ thân thiết, được hiểu là thân bằng cố hữu.
- thán khíKhí cacbonic (carbon dioxide), một loại khí không màu, không mùi, được tạo ra từ quá trình hô hấp của sinh vật hoặc khi nhiên liệu bị đốt cháy.
- than khócHành động khóc thương xót, giống như khóc than.
- thần kìTài năng hoặc khả năng tuyệt vời đến mức phi thường, như thể không thể tưởng tượng nổi.
- thần kinh(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như tâm thần.
- thần kinh ngoại biênBộ phận của hệ thần kinh, chủ yếu gồm các dây thần kinh, có chức năng nhận các kích thích từ môi trường bên ngoài và truyền về thần kinh trung ương.
- thần kinh trung ươngBộ phận của hệ thần kinh, bao gồm não bộ và tủy sống, nơi phân tích các kích thích từ môi trường và phát lệnh hoạt động đến các cơ quan khác.
- thần kỳDiễn tả điều gì đó kỳ diệu, không thể tin được, vượt quá sự tưởng tượng.
- thân làm tội đờiHành động tự làm hại bản thân và gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống và mối quan hệ với người khác.
- thằn lằnMột loại bò sát thuộc họ thạch sùng.
- thần linhThần hoặc lực lượng siêu nhiên, được nói chung để chỉ những thực thể không thể nhìn thấy nhưng có ảnh hưởng đến cuộc sống con người.
- thân lừa ưa nặngMột người có tính cách thích đấu tranh, luôn đòi hỏi cao ở người khác hoặc ở bản thân.
- thần lựcSức mạnh kỳ diệu, huyền bí.
- than luyệnThan cám trộn với chất dính kết, được ép thành bánh, thường được sử dụng để chạy máy hơi nước.
- thân mậtCó những biểu hiện tình cảm chân thành và gần gũi giữa những người với nhau.
- thân mẫuTừ cổ, trang trọng chỉ mẹ đẻ (không dùng để xưng hô).
- thân mềmĐộng vật không xương sống có cơ thể mềm, thường được bảo vệ bởi một lớp vỏ cứng hoặc mai, phần lớn sinh sống ở biển hoặc nước ngọt, một số loài sống trên cạn. Các ví dụ điển hình bao gồm trai, ốc, mực, và so đũa.
- thân mếnCó mối quan hệ tình cảm gần gũi và quý mến.
- than mỡThan đá giàu chất bốc, cháy với ngọn lửa dài, có thể được chế biến thành than cốc.
- than mỏTên gọi chung cho các loại than hình thành từ cây cối bị chôn vùi lâu ngày dưới đất.
- than nâuThan mỏ có màu nâu đen, chứa ít carbon và nhiều chất bốc.
- thân nghênhChào đón một cách nồng nhiệt, thể hiện sự hiếu khách đối với người khác.
- thân nhânNgười thân trong gia đình, thường chỉ những người có mối quan hệ gần gũi, đặc biệt là của người đã mất, người bệnh hoặc người gặp nạn.
- thản nhiênCó dáng vẻ tự nhiên, bình thản như không có điều gì quan trọng xảy ra.
- thân nhiệtNhiệt độ của cơ thể con người và động vật.
- thần nôngVị thần được tôn thờ để bảo vệ và phát triển nghề nông, theo truyền thuyết dân gian.
- than ôi(Văn chương) từ ngữ dùng để diễn tả cảm xúc đau buồn và thương tiếc.
- thần phảSách ghi chép về nguồn gốc và sự tích của các vị thần được thờ cúng tại đền, miếu.
- thân phậnĐịa vị xã hội thấp hèn hoặc hoàn cảnh không may mà con người không thể thoát khỏi, thường được xem là do số phận định đoạt.
- thân phápCách di chuyển và vận động của cơ thể trong các môn võ nghệ.
- than phiềnHành động phàn nàn, kêu ca về những điều bất mãn hoặc phiền muộn.
- thân phụTừ cổ điển, trang trọng để chỉ cha (không được sử dụng để xưng hô).
- thán phụcCảm thấy phục tùng và khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó.
- thần phục(Từ cũ) chấp nhận phục tùng và tự nhận mình là bề tôi của vua hoặc chư hầu của nước lớn.
- than quả bàngThan cám được trộn với chất kết dính và ép thành hình dáng như quả bàng.
- thân quenĐược sử dụng để chỉ mối quan hệ gần gũi, quen thuộc giữa người với người hoặc giữa người với một đối tượng nào đó.
- thân quyến(Từ cũ) bà con họ hàng gần gũi, thường được dùng để chỉ những người có mối quan hệ ruột thịt hoặc tình cảm gắn bó.
- thần quyềnQuyền lực hoặc sự uyển chuyển của các thần thánh.
- thần saKhoáng vật màu đỏ chứa thủy ngân, thường được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
- thần sắcSắc mặt, biểu hiện về trạng thái sức khỏe hoặc tinh thần của con người.
- thân sĩ(Từ cũ) người có học thức, thuộc tầng lớp trên trong xã hội xưa.
- thân sinhCá nhân có mối quan hệ huyết thống với người khác, thường được dùng để chỉ cha mẹ hoặc tổ tiên.
- thân sơGợi ý về mối quan hệ gần gũi (thân) hoặc xa lạ (sơ) giữa người với người.
- thần tàiThần được coi là vị thần mang lại sự thuận lợi trong làm ăn và may mắn về tài chính, theo quan niệm dân gian.
- thân tàn ma dạiTình trạng suy sụp, kém sức sống, hoặc không còn sức lực, thường dùng để diễn tả một người hoặc vật trong trạng thái tồi tệ.
- thần tháiNhững biểu hiện bên ngoài như vẻ mặt, dáng đi, điệu bộ và cử chỉ của con người, nói chung.
- thần thánhThần và thánh, chỉ những lực lượng siêu nhiên, linh thiêng (nói chung).
- thần thánh hoáBiến một cái gì đó trở nên có tính chất thần thánh.
- thân thếCuộc đời và hoàn cảnh của một người, thường là người có danh tiếng.
- thân thểCơ thể của con người.
- thần thếĐược dùng để chỉ bản thân thần linh hoặc các dạng siêu nhiên, thường mang ý nghĩa liên quan đến quyền lực và ảnh hưởng.
- thân thíchNgười có mối quan hệ họ hàng gần gũi, được hiểu một cách tổng quát.
- thân thiệnCó dấu hiệu thể hiện sự tử tế và thiện cảm đối với nhau.
- thân thiếtCó mối quan hệ tình cảm gần gũi và gắn bó với nhau.
- than thởKêu than, bày tỏ những nỗi buồn khổ, đau đớn của bản thân.
- thẫn thờỞ trong trạng thái ngẩn ngơ, thiếu sự linh hoạt và nhanh nhẹn.
- thẩn thơTừ mô tả trạng thái lơ đãng, không tập trung hoặc mơ mộng.
- thần thoạiTruyện kể dân gian về các vị thần hoặc các nhân vật anh hùng đã được thần thánh hóa, phản ánh những quan niệm ngây thơ của con người xưa về các hiện tượng tự nhiên và khát vọng chinh phục thiên nhiên.
- thần thôngRất phi thường, có khả năng hiểu thấu mọi sự và có thể biến hóa một cách khó lường.
- thân thuộcMột cách gọi chung về bà con, họ hàng.
- thân thươngGần gũi, thấm đượm tình cảm yêu thương và sự thân thiết.
- thần tíchSự tích về các vị thần thánh được ghi chép và truyền lại qua các thế hệ.
- thần tiênTừ mô tả thuộc về thế giới của thần thánh và tiên nữ; thường dùng để thể hiện sự tuyệt vời, đẹp đẽ đến mức không gì sánh nổi.
- thân tínGần gũi và đáng tin cậy.
- thần tìnhRất tài tình, đến mức không thể diễn đạt hoặc giải thích nổi.
- thân tìnhTình cảm chân thành và thân thiết giữa mọi người.
- than tổ ongThan cám được trộn với chất kết dính và ép thành khối hình trụ, có nhiều lỗ tròn giống như tổ ong.
- thần tốcNhanh chóng một cách phi thường, thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự.
- thân tộcBà con, anh em thuộc về cùng một dòng họ, nói chung.
- than trắngNăng lượng được cung cấp bởi các thác nước, được so sánh với một loại than.
- thần tríTinh thần và tâm trí, nói chung (thường ít gặp trong ngữ cảnh hiện đại).
- thận trọngTừ miêu tả việc hết sức cẩn thận, luôn suy nghĩ và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động nhằm tránh sai sót.
- thân từPhần mang ý nghĩa từ vựng của từ trong các ngôn ngữ biến hình, tức là phần còn lại sau khi tách phần đuôi từ ra.
- thán từTừ dùng để diễn đạt cảm xúc hoặc phản ứng của người nói.
- thần tượngTượng thần; từ dùng để chỉ những người hoặc vật được tôn sùng, chiêm ngưỡng.
- than vãnHành động than thở và kể lể về nỗi buồn, mong nhận được sự đồng cảm và xót thương từ người khác.
- than vanHành động kêu than một cách thống thiết, thường biểu hiện nỗi buồn hoặc đau khổ.
- thần xác(Khẩu ngữ) phần thể xác của con người, thường mang ý nghĩa chê bai hoặc coi thường.
- thân xácThân thể, phần xác của con người, khi được tách biệt khỏi tinh thần và tình cảm.
- thân yêuDiễn tả sự yêu quý và thân thiết.
- thăngTăng lên, trở nên cao hơn về vị trí, cấp bậc hoặc số lượng.
- thangHệ thống các cấp độ được phân chia từ thấp đến cao, dùng để xác định giá trị hoặc mức độ.
- thẳngHành động rõ ràng, ngay lập tức và không do dự.
- thằngTừ chỉ một cá nhân nam giới, thường là để chỉ con trai ở vị trí thấp hơn hoặc ngang hàng, có thể mang ý nghĩa thân mật hoặc không tôn trọng.
- thángKhoảng thời gian từ ngày đầu đến ngày cuối của một tháng.
- thắng(Phương ngữ) Làm nóng mỡ để rán.
- thang âmChuỗi âm thanh lên hoặc xuống theo từng cung bậc khác nhau, thường dùng trong âm nhạc.
- tháng âm lịchTháng của năm âm lịch, dùng để phân biệt với tháng dương lịch.
- tháng ba ngày támNgày thứ tám của tháng Ba, thường được coi là ngày đặc biệt trong năm ở Việt Nam.
- thắng bạiKết quả của việc thắng hay thua, thành công hay thất bại (nói chung).
- thẳng băngTừ dùng để chỉ sự thẳng thắn, trung thực, không vòng vo, không nể nang.
- thăng bằng(Khẩu ngữ) Làm cho các mặt đối lập trở nên tương đương nhau, có tác dụng bù trừ lẫn nhau.
- thăng bìnhThăng bình có nghĩa là khung cảnh hoặc tình huống diễn ra một cách yên tĩnh, hài hòa và không có sự hỗn loạn.
- thẳng cẳng(Khẩu ngữ) Nằm hoàn toàn thẳng, không cử động.
- thẳng cánh(Khẩu ngữ) không có sự nương nhẹ, hoàn toàn thẳng thắn, không dè dặt.
- thắng cảnhCảnh đẹp nổi tiếng hay được mọi người biết đến.
- thẳng cánh cò bayDi chuyển một cách tự do, không bị trở ngại, thường chỉ về việc đi lại hoặc di chuyển trên không gian rộng lớn.
- thằng chả(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ đến một người đàn ông nào đó, thường mang nghĩa khinh miệt hoặc thân mật.
- thằng cha(Khẩu ngữ) cụm từ dùng để chỉ một người đàn ông nào đó với sắc thái thân mật hoặc thể hiện sự coi thường.
- tháng chạpTháng thứ mười hai và cũng là tháng cuối cùng của năm âm lịch.
- thắng cửĐạt được vị trí trong một cuộc bầu cử, thường là chỉ một ứng cử viên giành chiến thắng.
- tháng củ mậtTháng cuối năm âm lịch, thời điểm gần Tết Nguyên Đán, thường có nhiều vụ trộm cướp, nên cần cảnh giác và đề phòng.
- thang cuốnThang máy dạng cầu thang có băng chuyền chuyển động liên tục, thường được sử dụng trong cửa hàng, siêu thị hoặc tại ga tàu điện ngầm.
- thang độThang đo giá trị hoặc mức độ, được sắp xếp từ thấp đến cao (nói chung).
- tháng đợi năm chờMột khoảng thời gian dài mà người ta phải chịu đựng sự chờ đợi, thường chỉ những điều gì đó mà họ mong muốn nhưng chưa đến.
- thặng dư(Phần) vượt quá mức cần thiết.
- tháng đủTháng âm lịch có ba mươi ngày, khác với tháng thiếu chỉ có hai mươi chín ngày.
- thặng dư giá trịKhái niệm ít dùng, tương tự như giá trị thặng dư.
- thẳng đứngỞ vị trí thẳng theo chiều đứng, vuông góc với mặt đất.
- thẳng đuỗn(Khẩu ngữ) chỉ sự thẳng đứng và cứng nhắc, không có sự tự nhiên hay mềm mại.
- thẳng đuồn đuộtThẳng băng, cứng cáp và có vẻ thô, không gợn sóng hay cong vênh.
- thăng đường(Từ cũ) (quan lại) đi đến công đường để thực hiện công việc.
- tháng dương lịchTháng trong năm theo dương lịch, khác với tháng âm lịch.
- thẳng đuộtTừ dùng để miêu tả người có tính cách hoặc lối nói quá thẳng thắn, bộc trực đến mức cực đoan.
- thang gác(Từ cũ) có nghĩa tương tự như cầu thang.
- thăng giángHành động thăng chức hoặc giáng chức (nói chung).
- tháng giêngTháng đầu tiên trong năm âm lịch, thường diễn ra trong khoảng thời gian từ giữa tháng 1 đến giữa tháng 2 dương lịch.
- thẳng gócChỉ một góc vuông giữa hai đường thẳng, nghĩa là 90 độ.
- thăng hàDi chuyển lên cao hơn hoặc trở nên nổi bật hơn trong một lĩnh vực nhất định.