thanh xuân
Định nghĩa
Nghĩa 1: thanh xuân (Tính từ)
(Văn chương) tươi trẻ, tràn đầy sức sống và niềm hy vọng.
- 1."Tuổi thanh xuân"
- 2."Những kỷ niệm đẹp của tuổi thanh xuân sẽ theo tôi mãi mãi."
- 3."Mùa hè này, chúng ta sẽ tận hưởng những ngày thanh xuân tuyệt vời bên nhau."
Lưu ý khi sử dụng "thanh xuân"
Lưu ý về tính từ
"thanh xuân" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thanh xuân"
thanh xuân là tính từ trong tiếng Việt. (Văn chương) tươi trẻ, tràn đầy sức sống và niềm hy vọng. Ví dụ: "Tuổi thanh xuân"
Từ liên quan
thanh tịnh
Trạng thái trong sạch và yên tĩnh, không bị ô nhiễm hay ồn ào.
thanh vân
Một từ cổ trong văn chương, chỉ những đám mây xanh và biểu thị con đường công danh.
thanh vắng
Từ chỉ trạng thái yên tĩnh và vắng vẻ.
thanh y
Áo màu xanh; cũng chỉ người hầu gái trong các gia đình quyền quý (thời xưa ở Trung Quốc, thợ gái thường mặc áo màu xanh).
thanh yên
Cây nhỡ thuộc họ cam, có quả lớn và vị chua.
thanh âm
Từ ít dùng, gần nghĩa với âm thanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.