thanh thiên bạch nhật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thanh thiên bạch nhật (Danh từ)

Một trạng thái hoặc tình huống trong sáng, rõ ràng, không có điều khuất tất.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy luôn sống một cuộc đời thanh thiên bạch nhật, không bao giờ làm điều gì sai trái."
  • 2."Trong công việc, anh ấy luôn giữ tinh thần thanh thiên bạch nhật, không chấp nhận những cách làm mờ ám."
  • 3."Chúng ta cần làm rõ mọi việc để giữ được thanh thiên bạch nhật trong mối quan hệ này."

Lưu ý khi sử dụng "thanh thiên bạch nhật"

Lưu ý về danh từ

"thanh thiên bạch nhật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thanh thiên bạch nhật"

thanh thiên bạch nhật là danh từ trong tiếng Việt. Một trạng thái hoặc tình huống trong sáng, rõ ràng, không có điều khuất tất. Ví dụ: "Cô ấy luôn sống một cuộc đời thanh thiên bạch nhật, không bao giờ làm điều gì sai trái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này