thánh ca

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thánh ca (Danh từ)

Bài hát ca ngợi hoặc cầu nguyện thần thánh, thường được sử dụng trong các buổi lễ tôn giáo.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong buổi lễ, mọi người cùng nhau hát thánh ca để thể hiện lòng thành kính."
  • 2."Thánh ca là một phần quan trọng trong nghi thức hành lễ của giáo hội."

Lưu ý khi sử dụng "thánh ca"

Lưu ý về danh từ

"thánh ca" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thánh ca"

thánh ca là danh từ trong tiếng Việt. Bài hát ca ngợi hoặc cầu nguyện thần thánh, thường được sử dụng trong các buổi lễ tôn giáo. Ví dụ: "Trong buổi lễ, mọi người cùng nhau hát thánh ca để thể hiện lòng thành kính."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này