thánh nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thánh nhân (Danh từ)

Người được tôn sùng như một bậc thánh.

Ví dụ (3)
  • 1."Bậc thánh nhân"
  • 2."Người dân kính trọng những thánh nhân trong lịch sử."
  • 3."Ông được coi là thánh nhân trong cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "thánh nhân"

Lưu ý về danh từ

"thánh nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thánh nhân"

thánh nhân là danh từ trong tiếng Việt. Người được tôn sùng như một bậc thánh. Ví dụ: "Bậc thánh nhân"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này