thanh tĩnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: thanh tĩnh (Tính từ)
Yên tĩnh, không có tiếng ồn, tạo cảm giác bình an, thư giãn.
- 1."Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi thích ngồi ở công viên thanh tĩnh để nghỉ ngơi."
- 2."Để tập trung làm việc, tôi thường tìm một nơi thanh tĩnh, không bị làm phiền."
- 3."Nghe nhạc nhẹ trong một không gian thanh tĩnh giúp tôi xua tan mọi căng thẳng."
Nghĩa 2: thanh tĩnh (Danh từ)
Trạng thái hoặc cảm giác yên tĩnh, không có sự ồn ào.
- 1."Sau bữa tối, tôi cảm thấy tâm hồn mình được thanh tĩnh hơn rất nhiều."
- 2."Những lúc cần suy nghĩ, tôi thường tìm một nơi có thanh tĩnh."
- 3."Trong thế giới bận rộn này, ít người tìm thấy được thanh tĩnh trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "thanh tĩnh"
Lưu ý về tính từ
"thanh tĩnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"thanh tĩnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thanh tĩnh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thanh tĩnh"
thanh tĩnh là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Yên tĩnh, không có tiếng ồn, tạo cảm giác bình an, thư giãn. Ví dụ: "Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi thích ngồi ở công viên thanh tĩnh để nghỉ ngơi."
Từ liên quan
thanh trừng
Gạt bỏ những người không còn phù hợp ra khỏi hàng ngũ (thường với mục đích chính trị).
thanh tân
Trong trắng, chưa bị ảnh hưởng, còn mới mẻ.
thanh tú
Có vẻ đẹp mảnh mai, thanh thoát, dễ gây ấn tượng tốt.
thanh tịnh
Trạng thái trong sạch và yên tĩnh, không bị ô nhiễm hay ồn ào.
thanh vân
Một từ cổ trong văn chương, chỉ những đám mây xanh và biểu thị con đường công danh.
thanh vắng
Từ chỉ trạng thái yên tĩnh và vắng vẻ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.