thành văn
Định nghĩa
Nghĩa 1: thành văn (Tính từ)
Được ghi chép lại bằng chữ viết, trở thành văn bản.
- 1."Nền văn học thành văn."
- 2."Luật bất thành văn (không được quy định thành văn bản)."
- 3."Tài liệu này đã được thành văn và công bố rộng rãi."
- 4."Các truyền thuyết dân gian cũng cần được thành văn để bảo tồn."
Lưu ý khi sử dụng "thành văn"
Lưu ý về tính từ
"thành văn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thành văn"
thành văn là tính từ trong tiếng Việt. Được ghi chép lại bằng chữ viết, trở thành văn bản. Ví dụ: "Nền văn học thành văn."
Từ liên quan
thành uỷ
Cơ quan lãnh đạo của đảng bộ cấp thành phố.
thành uỷ viên
Uỷ viên của ban chấp hành đảng bộ tại một thành phố.
thành viên
Người hoặc đơn vị tham gia như một thành phần của một tổ chức hoặc một tập thể.
thành ý
Ý nghĩ hay ý định chân thành, thành thực.
thành đoàn
Cấp bộ thành phố trong tổ chức của đoàn thanh niên.
thành đô
Thuật ngữ cổ biểu thị cho đô thành, một khu vực đô thị lớn, thường là trung tâm hành chính hoặc văn hóa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.