thành phẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: thành phẩm (Danh từ)
Sản phẩm đã hoàn thiện, không còn phải qua khâu chế biến nào nữa; khác với bán thành phẩm.
- 1."Xuất khẩu gạo thành phẩm."
- 2."Kiểm tra chất lượng thành phẩm."
- 3."Công ty chuyên sản xuất thành phẩm điện tử."
- 4."Thành phẩm được đóng gói cẩn thận trước khi giao hàng."
Lưu ý khi sử dụng "thành phẩm"
Lưu ý về danh từ
"thành phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thành phẩm"
thành phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Sản phẩm đã hoàn thiện, không còn phải qua khâu chế biến nào nữa; khác với bán thành phẩm. Ví dụ: "Xuất khẩu gạo thành phẩm."
Từ liên quan
thành niên
Người đã đến tuổi trưởng thành và được pháp luật công nhận là công dân với đầy đủ quyền lợi và nghĩa vụ.
thành nội
Khu vực cung điện của vua, được bao bọc bởi thành để bảo vệ, nằm bên trong một vòng thành khác.
thành phần
Thành phần trong giai cấp xã hội (nói tắt).
thành phố
Khu vực dân cư đông đúc với quy mô lớn, thường có sự phát triển mạnh mẽ về công nghiệp và thương mại.
thành quách
Thành trì có nhiều lớp bao bọc để bảo vệ, nói chung về công trình phòng thủ.
thành quả
Kết quả quý giá đạt được sau một quá trình hoạt động hoặc đấu tranh gian khổ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.