thanh đới

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thanh đới (Danh từ)

Dây thanh, từ cũ sử dụng trong một số ngữ cảnh.

Ví dụ (2)
  • 1."Viêm thanh đới."
  • 2."Thời kỳ thanh đới là giai đoạn phát triển đặc biệt trong âm nhạc."

Lưu ý khi sử dụng "thanh đới"

Lưu ý về danh từ

"thanh đới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thanh đới"

thanh đới là danh từ trong tiếng Việt. Dây thanh, từ cũ sử dụng trong một số ngữ cảnh. Ví dụ: "Viêm thanh đới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này