thanh đới
Định nghĩa
Nghĩa 1: thanh đới (Danh từ)
Dây thanh, từ cũ sử dụng trong một số ngữ cảnh.
- 1."Viêm thanh đới."
- 2."Thời kỳ thanh đới là giai đoạn phát triển đặc biệt trong âm nhạc."
Lưu ý khi sử dụng "thanh đới"
Lưu ý về danh từ
"thanh đới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thanh đới"
thanh đới là danh từ trong tiếng Việt. Dây thanh, từ cũ sử dụng trong một số ngữ cảnh. Ví dụ: "Viêm thanh đới."
Từ liên quan
thanh âm
Từ ít dùng, gần nghĩa với âm thanh.
thanh điệu
Sự nâng cao hoặc hạ thấp giọng nói trong một âm tiết, giúp phân biệt âm thanh của từ hoặc hình vị trong một số ngôn ngữ.
thanh đạm
Cuộc sống hoặc lối sống giản dị và thanh khiết.
thao
Dây tua kết bằng tơ hoặc chỉ, thường được dùng trong các sản phẩm thủ công hoặc trang phục.
thao diễn
Trình diễn các thao tác kỹ thuật trước một số đông người nhằm tập dượt hoặc trao đổi kinh nghiệm.
thao luyện
Luyện tập để trở nên thành thạo, nhằm nâng cao kỹ năng hoặc kỹ thuật (thường liên quan đến một nhóm người).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.