thành nội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thành nội (Danh từ)

Khu vực cung điện của vua, được bao bọc bởi thành để bảo vệ, nằm bên trong một vòng thành khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Đột nhập vào thành nội."
  • 2."Khu thành nội nổi tiếng với kiến trúc cổ kính."
  • 3."Các hoạt động lễ hội thường diễn ra trong thành nội."

Lưu ý khi sử dụng "thành nội"

Lưu ý về danh từ

"thành nội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thành nội"

thành nội là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực cung điện của vua, được bao bọc bởi thành để bảo vệ, nằm bên trong một vòng thành khác. Ví dụ: "Đột nhập vào thành nội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này