thành hội
Định nghĩa
Nghĩa 1: thành hội (Danh từ)
Cơ quan quản lý của một hội ở cấp thành phố.
- 1."Thành hội phụ nữ"
- 2."Thành hội thương mại đã tổ chức nhiều hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp."
- 3."Thành hội thể thao địa phương đã phát động các giải đấu thường niên."
Lưu ý khi sử dụng "thành hội"
Lưu ý về danh từ
"thành hội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thành hội"
thành hội là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan quản lý của một hội ở cấp thành phố. Ví dụ: "Thành hội phụ nữ"
Từ liên quan
thành hoàng
Vị thần được thờ tại một làng, coi như người bảo hộ cho dân làng.
thành hình
Được hình thành với những nét chính nhưng chưa hoàn thiện.
thành hôn
(Trang trọng) Hành động chính thức trở thành vợ chồng.
thành khí
(Gỗ xẻ) đã qua gia công theo những quy cách nhất định để sử dụng cho các công việc cụ thể như làm nhà, đóng đồ đạc, v.v.
thành khẩn
Chân thành, không giấu diếm, thể hiện sự thật lòng trong lời nói và hành động.
thành kiến
Ý kiến nhận xét tiêu cực, đã ăn sâu và khó thay đổi về một người hoặc vấn đề nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.