thanh thản
Định nghĩa
Nghĩa 1: thanh thản (Tính từ)
Ở trạng thái nhẹ nhàng, thoải mái, không còn muộn phiền hay lo lắng trong lòng.
- 1."Đầu óc thanh thản."
- 2."Nói ra cho lòng được thanh thản."
- 3."Cuộc sống của anh ta rất thanh thản sau khi rời xa những lo âu."
- 4."Cô ấy luôn tìm cách để giữ tâm hồn thanh thản giữa bộn bề cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "thanh thản"
Lưu ý về tính từ
"thanh thản" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thanh thản"
thanh thản là tính từ trong tiếng Việt. Ở trạng thái nhẹ nhàng, thoải mái, không còn muộn phiền hay lo lắng trong lòng. Ví dụ: "Đầu óc thanh thản."
Từ liên quan
thanh thiên bạch nhật
Một trạng thái hoặc tình huống trong sáng, rõ ràng, không có điều khuất tất.
thanh thiếu niên
Từ chỉ nhóm người ở độ tuổi thanh niên và thiếu niên, thường từ 13 đến 24 tuổi.
thanh thoát
Tâm trạng thanh thản, nhẹ nhõm trong lòng.
thanh thế
Uy tín, thế lực và tiếng tăm nổi bật, được nhiều người biết đến.
thanh toán
(Khẩu ngữ) tiêu diệt, loại bỏ đi một cách quyết liệt.
thanh tra
(Cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền) kiểm tra trực tiếp việc thực hiện các quy định của địa phương, tổ chức nhằm phát hiện và ngăn chặn những hành vi vi phạm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.