thanh âm
Định nghĩa
Nghĩa 1: thanh âm (Danh từ)
Từ ít dùng, gần nghĩa với âm thanh.
- 1."Âm thanh từ chiếc piano rất trong trẻo."
- 2."Thanh âm réo rắt làm sống động không gian."
- 3."Giọng hát của cô ấy mang một thanh âm rất đặc biệt."
Lưu ý khi sử dụng "thanh âm"
Lưu ý về danh từ
"thanh âm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thanh âm"
thanh âm là danh từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng, gần nghĩa với âm thanh. Ví dụ: "Âm thanh từ chiếc piano rất trong trẻo."
Từ liên quan
thanh xuân
(Văn chương) tươi trẻ, tràn đầy sức sống và niềm hy vọng.
thanh y
Áo màu xanh; cũng chỉ người hầu gái trong các gia đình quyền quý (thời xưa ở Trung Quốc, thợ gái thường mặc áo màu xanh).
thanh yên
Cây nhỡ thuộc họ cam, có quả lớn và vị chua.
thanh điệu
Sự nâng cao hoặc hạ thấp giọng nói trong một âm tiết, giúp phân biệt âm thanh của từ hoặc hình vị trong một số ngôn ngữ.
thanh đạm
Cuộc sống hoặc lối sống giản dị và thanh khiết.
thanh đới
Dây thanh, từ cũ sử dụng trong một số ngữ cảnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.