thành tố

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thành tố (Danh từ)

Yếu tố trực tiếp cấu thành một chỉnh thể.

Ví dụ (4)
  • 1."Phương pháp phân tích thành tố."
  • 2."Thành tố của ngữ là từ."
  • 3."Trong âm nhạc, thành tố quan trọng nhất là giai điệu."
  • 4."Nguyên liệu là thành tố cơ bản để chế biến món ăn."

Lưu ý khi sử dụng "thành tố"

Lưu ý về danh từ

"thành tố" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thành tố"

thành tố là danh từ trong tiếng Việt. Yếu tố trực tiếp cấu thành một chỉnh thể. Ví dụ: "Phương pháp phân tích thành tố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này