thành tố
Định nghĩa
Nghĩa 1: thành tố (Danh từ)
Yếu tố trực tiếp cấu thành một chỉnh thể.
- 1."Phương pháp phân tích thành tố."
- 2."Thành tố của ngữ là từ."
- 3."Trong âm nhạc, thành tố quan trọng nhất là giai điệu."
- 4."Nguyên liệu là thành tố cơ bản để chế biến món ăn."
Lưu ý khi sử dụng "thành tố"
Lưu ý về danh từ
"thành tố" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thành tố"
thành tố là danh từ trong tiếng Việt. Yếu tố trực tiếp cấu thành một chỉnh thể. Ví dụ: "Phương pháp phân tích thành tố."
Từ liên quan
thành tích
Kết quả tốt đẹp đạt được từ những nỗ lực và cố gắng.
thành tích bất hảo
Một kết quả kém hoặc không tốt trong một lĩnh vực cụ thể, thường ám chỉ đến sự thất bại hoặc không đạt yêu cầu.
thành tấm thành món
Chỉ việc hoàn thành điều gì đó, đạt được một kết quả như mong muốn.
thành tựu
Kết quả đạt được có ý nghĩa lớn lao, sau một quá trình hoạt động thành công.
thành uỷ
Cơ quan lãnh đạo của đảng bộ cấp thành phố.
thành uỷ viên
Uỷ viên của ban chấp hành đảng bộ tại một thành phố.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.