thánh kinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thánh kinh (Danh từ)

Sách thiêng liêng của một tôn giáo, thường đề cập đến Kinh Thánh của Kitô giáo.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiều người đọc thánh kinh hàng ngày để tìm kiếm sự hướng dẫn."
  • 2."Thánh kinh chứa đựng nhiều giáo lý và câu chuyện có giá trị về đạo đức."

Lưu ý khi sử dụng "thánh kinh"

Lưu ý về danh từ

"thánh kinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thánh kinh"

thánh kinh là danh từ trong tiếng Việt. Sách thiêng liêng của một tôn giáo, thường đề cập đến Kinh Thánh của Kitô giáo. Ví dụ: "Nhiều người đọc thánh kinh hàng ngày để tìm kiếm sự hướng dẫn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này