thanh danh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thanh danh (Danh từ)

Danh tiếng tốt đẹp, uy tín trong xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Thanh danh của gia đình rất được mọi người尊重."
  • 2."Bị mất thanh danh có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự nghiệp."
  • 3."Cô ấy luôn giữ gìn thanh danh của mình trong công việc."

Lưu ý khi sử dụng "thanh danh"

Lưu ý về danh từ

"thanh danh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thanh danh"

thanh danh là danh từ trong tiếng Việt. Danh tiếng tốt đẹp, uy tín trong xã hội. Ví dụ: "Thanh danh của gia đình rất được mọi người尊重."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này