thành đoàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thành đoàn (Danh từ)

Cấp bộ thành phố trong tổ chức của đoàn thanh niên.

Ví dụ (3)
  • 1."Bí thư thành đoàn"
  • 2."Chi bộ của thành đoàn tổ chức nhiều hoạt động bổ ích cho thanh niên."
  • 3."Thành đoàn đã phối hợp với các trường để tổ chức chương trình tình nguyện."

Lưu ý khi sử dụng "thành đoàn"

Lưu ý về danh từ

"thành đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thành đoàn"

thành đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Cấp bộ thành phố trong tổ chức của đoàn thanh niên. Ví dụ: "Bí thư thành đoàn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này