thanh bình
Định nghĩa
Nghĩa 1: thanh bình (Tính từ)
Yên vui, an lành trong bối cảnh hòa bình.
- 1."Cuộc sống thanh bình."
- 2."Đất nước thanh bình."
- 3."Một không gian thanh bình giúp cho tinh thần thoải mái."
- 4."Họ sống trong một ngôi làng thanh bình, xa rời ồn ào của phố thị."
Lưu ý khi sử dụng "thanh bình"
Lưu ý về tính từ
"thanh bình" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thanh bình"
thanh bình là tính từ trong tiếng Việt. Yên vui, an lành trong bối cảnh hòa bình. Ví dụ: "Cuộc sống thanh bình."
Từ liên quan
thang âm
Chuỗi âm thanh lên hoặc xuống theo từng cung bậc khác nhau, thường dùng trong âm nhạc.
thang độ
Thang đo giá trị hoặc mức độ, được sắp xếp từ thấp đến cao (nói chung).
thanh
Vật cứng dài, có dạng mỏng hoặc tròn, nhỏ bản.
thanh bạch
Trong sạch, giản dị trong lối sống, luôn giữ gìn phẩm chất của bản thân, không bị cám dỗ bởi sự giàu sang.
thanh cao
Từ miêu tả sự trong sạch và cao thượng.
thanh cảnh
(ăn uống) nhẹ nhàng, không cầu kỳ, không thô tục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.