thành ra
Định nghĩa
Nghĩa 1: thành ra (Kết từ)
(Khẩu ngữ) có nghĩa là 'thành thử', dùng để diễn tả kết quả hoặc hậu quả của một sự việc.
- 1."Thành thử, tôi phải tìm cách giải quyết vấn đề này."
- 2."Cái gì cũng muốn, thành ra xôi hỏng bỏng không."
- 3."Hôm qua đi muộn, thành ra không kịp dự cuộc họp."
Câu hỏi thường gặp về "thành ra"
thành ra là kết từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) có nghĩa là 'thành thử', dùng để diễn tả kết quả hoặc hậu quả của một sự việc. Ví dụ: "Thành thử, tôi phải tìm cách giải quyết vấn đề này."
Từ liên quan
thành phố
Khu vực dân cư đông đúc với quy mô lớn, thường có sự phát triển mạnh mẽ về công nghiệp và thương mại.
thành quách
Thành trì có nhiều lớp bao bọc để bảo vệ, nói chung về công trình phòng thủ.
thành quả
Kết quả quý giá đạt được sau một quá trình hoạt động hoặc đấu tranh gian khổ.
thành thân
(Từ cũ, Văn chương) Sống chung với nhau như vợ chồng, kết hôn.
thành thạo
Có khả năng thực hiện một công việc một cách điêu luyện và tự tin, do đã có thời gian rèn luyện và kinh nghiệm.
thành thật
Từ chỉ sự chân thành trong lời nói và hành động, thể hiện đúng suy nghĩ và cảm xúc mà không có sự giả dối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.