thanh thế
Định nghĩa
Nghĩa 1: thanh thế (Danh từ)
Uy tín, thế lực và tiếng tăm nổi bật, được nhiều người biết đến.
- 1."Phô trương thanh thế."
- 2."Một dòng họ có thanh thế nhất vùng."
- 3."Doanh nhân này có thanh thế lớn trong ngành công nghiệp."
- 4."Cô ấy đã xây dựng được thanh thế vững chắc trong cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "thanh thế"
Lưu ý về danh từ
"thanh thế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thanh thế"
thanh thế là danh từ trong tiếng Việt. Uy tín, thế lực và tiếng tăm nổi bật, được nhiều người biết đến. Ví dụ: "Phô trương thanh thế."
Từ liên quan
thanh thiếu niên
Từ chỉ nhóm người ở độ tuổi thanh niên và thiếu niên, thường từ 13 đến 24 tuổi.
thanh thoát
Tâm trạng thanh thản, nhẹ nhõm trong lòng.
thanh thản
Ở trạng thái nhẹ nhàng, thoải mái, không còn muộn phiền hay lo lắng trong lòng.
thanh toán
(Khẩu ngữ) tiêu diệt, loại bỏ đi một cách quyết liệt.
thanh tra
(Cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền) kiểm tra trực tiếp việc thực hiện các quy định của địa phương, tổ chức nhằm phát hiện và ngăn chặn những hành vi vi phạm.
thanh truyền
Thanh được sử dụng để truyền động từ bộ phận này sang bộ phận khác trong máy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.