thảo khấu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thảo khấu (Danh từ)

Kẻ cướp ở những vùng núi rừng hiểm trở, thường xuất hiện trong lịch sử.

Ví dụ (3)
  • 1."Diệt trừ thảo khấu để bảo vệ cuộc sống cho người dân."
  • 2."Phường lục lâm thảo khấu thường hoạt động trong vùng sâu xa."
  • 3."Những câu chuyện về thảo khấu luôn gây sự hồi hộp cho người nghe."

Lưu ý khi sử dụng "thảo khấu"

Lưu ý về danh từ

"thảo khấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thảo khấu"

thảo khấu là danh từ trong tiếng Việt. Kẻ cướp ở những vùng núi rừng hiểm trở, thường xuất hiện trong lịch sử. Ví dụ: "Diệt trừ thảo khấu để bảo vệ cuộc sống cho người dân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này