thành viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thành viên (Danh từ)

Người hoặc đơn vị tham gia như một thành phần của một tổ chức hoặc một tập thể.

Ví dụ (4)
  • 1."Các nước thành viên Liên Hợp Quốc."
  • 2."Thành viên ban chấp hành."
  • 3."Tôi là thành viên của câu lạc bộ sách địa phương."
  • 4."Mỗi thành viên trong nhóm đều có nhiệm vụ riêng."

Lưu ý khi sử dụng "thành viên"

Lưu ý về danh từ

"thành viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thành viên"

thành viên là danh từ trong tiếng Việt. Người hoặc đơn vị tham gia như một thành phần của một tổ chức hoặc một tập thể. Ví dụ: "Các nước thành viên Liên Hợp Quốc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này