thanh điệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thanh điệu (Danh từ)

Sự nâng cao hoặc hạ thấp giọng nói trong một âm tiết, giúp phân biệt âm thanh của từ hoặc hình vị trong một số ngôn ngữ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiếng Việt có sáu thanh điệu."
  • 2."Mỗi thanh điệu trong tiếng Việt mang ý nghĩa khác nhau."
  • 3."Việc nắm vững thanh điệu là rất quan trọng cho người học tiếng Việt."

Lưu ý khi sử dụng "thanh điệu"

Lưu ý về danh từ

"thanh điệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thanh điệu"

thanh điệu là danh từ trong tiếng Việt. Sự nâng cao hoặc hạ thấp giọng nói trong một âm tiết, giúp phân biệt âm thanh của từ hoặc hình vị trong một số ngôn ngữ. Ví dụ: "Tiếng Việt có sáu thanh điệu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này