thành chung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thành chung (Danh từ)

(Từ cũ) Bằng cấp của việc tốt nghiệp cao đẳng tiểu học trong thời kỳ Pháp thuộc.

Ví dụ (3)
  • 1."Tốt nghiệp thành chung."
  • 2."Ông ấy đã hoàn thành chương trình học và nhận bằng thành chung."
  • 3."Nhiều học sinh đã ao ước tốt nghiệp thành chung trong thời kỳ đó."

Lưu ý khi sử dụng "thành chung"

Lưu ý về danh từ

"thành chung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thành chung"

thành chung là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Bằng cấp của việc tốt nghiệp cao đẳng tiểu học trong thời kỳ Pháp thuộc. Ví dụ: "Tốt nghiệp thành chung."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này