thành thị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thành thị (Danh từ)

Khu vực đô thị như thành phố hoặc thị xã, nơi có dân cư đông đúc, ngành công nghiệp và thương mại phát triển, và sinh hoạt văn hóa phong phú; khác với nông thôn.

Ví dụ (4)
  • 1."Dân nghèo thành thị."
  • 2."Thu hẹp khoảng cách giữa nông thôn và thành thị."
  • 3."Cuộc sống ở thành thị thường nhộn nhịp và đa dạng hơn."
  • 4."Nhiều người trẻ chọn sinh sống tại thành thị để tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "thành thị"

Lưu ý về danh từ

"thành thị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thành thị"

thành thị là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực đô thị như thành phố hoặc thị xã, nơi có dân cư đông đúc, ngành công nghiệp và thương mại phát triển, và sinh hoạt văn hóa phong phú; khác với nông thôn. Ví dụ: "Dân nghèo thành thị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này