thánh chỉ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thánh chỉ (Danh từ)

Lệnh của vua, được gọi với ý tôn kính (thường dùng trong văn học và các văn bản cổ).

Ví dụ (3)
  • 1."Tiếp thánh chỉ."
  • 2."Mọi người đều phải tuân theo thánh chỉ của nhà vua."
  • 3."Trong triều đình, mọi quyết định đều phải dựa trên thánh chỉ."

Lưu ý khi sử dụng "thánh chỉ"

Lưu ý về danh từ

"thánh chỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thánh chỉ"

thánh chỉ là danh từ trong tiếng Việt. Lệnh của vua, được gọi với ý tôn kính (thường dùng trong văn học và các văn bản cổ). Ví dụ: "Tiếp thánh chỉ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này