thăng tiến
Định nghĩa
Nghĩa 1: thăng tiến (Động từ)
Tiến bộ về chuyên môn, cấp bậc hoặc địa vị trong nghề nghiệp.
- 1."Có cơ hội thăng tiến trong công việc."
- 2."Đường công danh đang thăng tiến."
- 3."Cô ấy đã thăng tiến nhanh chóng sau khi hoàn thành khóa học."
Lưu ý khi sử dụng "thăng tiến"
Lưu ý về động từ
"thăng tiến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thăng tiến"
thăng tiến là động từ trong tiếng Việt. Tiến bộ về chuyên môn, cấp bậc hoặc địa vị trong nghề nghiệp. Ví dụ: "Có cơ hội thăng tiến trong công việc."
Từ liên quan
thăng hạng
Tăng thứ hạng, được nâng lên vị trí cao hơn trong một hệ thống hoặc tổ chức.
thăng quan tiến chức
Tăng tiến trong công việc, đạt được những vị trí cao hơn trong tổ chức hoặc cơ quan.
thăng thiên
Lên trời, bay về trời, theo tín ngưỡng dân gian, thường được dùng để chỉ hành động của các vị thần hay thánh.
thăng trầm
Sự biến đổi, thay đổi giữa những điều tốt đẹp và khó khăn trong cuộc sống.
thăng đường
(Từ cũ) (quan lại) đi đến công đường để thực hiện công việc.
thũng
Bệnh phù, thường biểu hiện là sưng tấy do tích nước trong cơ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.