thanh giằng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thanh giằng (Danh từ)

Thanh giằng là một loại cấu trúc kim loại hoặc vật liệu cứng, thường được sử dụng để hỗ trợ, giữ hoặc làm căng các cấu trúc khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Cần phải lắp đặt thanh giằng để kiên cố hóa mái nhà."
  • 2."Trong thiết kế cầu, thanh giằng giúp phân bố trọng lực đều."
  • 3."Chúng ta nên sử dụng thanh giằng khi xây dựng hàng rào để tăng độ bền."
2
Động từ

Nghĩa 2: thanh giằng (Động từ)

Thanh giằng cũng có thể được hiểu là hành động tăng cường sự ổn định cho một cấu trúc nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã thanh giằng các khung cửa trước mùa mưa để tránh bị hư hỏng."
  • 2."Đội thợ xây đang thanh giằng các cây cột để đảm bảo an toàn."
  • 3."Trước khi lắp đặt mái, họ đã thanh giằng các thanh chống cho chắc chắn."

Lưu ý khi sử dụng "thanh giằng"

Lưu ý về động từ

"thanh giằng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thanh giằng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thanh giằng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thanh giằng"

thanh giằng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Thanh giằng là một loại cấu trúc kim loại hoặc vật liệu cứng, thường được sử dụng để hỗ trợ, giữ hoặc làm căng các cấu trúc khác. Ví dụ: "Cần phải lắp đặt thanh giằng để kiên cố hóa mái nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này