thanh giằng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thanh giằng (Danh từ)
Thanh giằng là một loại cấu trúc kim loại hoặc vật liệu cứng, thường được sử dụng để hỗ trợ, giữ hoặc làm căng các cấu trúc khác.
- 1."Cần phải lắp đặt thanh giằng để kiên cố hóa mái nhà."
- 2."Trong thiết kế cầu, thanh giằng giúp phân bố trọng lực đều."
- 3."Chúng ta nên sử dụng thanh giằng khi xây dựng hàng rào để tăng độ bền."
Nghĩa 2: thanh giằng (Động từ)
Thanh giằng cũng có thể được hiểu là hành động tăng cường sự ổn định cho một cấu trúc nào đó.
- 1."Chúng tôi đã thanh giằng các khung cửa trước mùa mưa để tránh bị hư hỏng."
- 2."Đội thợ xây đang thanh giằng các cây cột để đảm bảo an toàn."
- 3."Trước khi lắp đặt mái, họ đã thanh giằng các thanh chống cho chắc chắn."
Lưu ý khi sử dụng "thanh giằng"
Lưu ý về động từ
"thanh giằng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thanh giằng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thanh giằng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thanh giằng"
thanh giằng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Thanh giằng là một loại cấu trúc kim loại hoặc vật liệu cứng, thường được sử dụng để hỗ trợ, giữ hoặc làm căng các cấu trúc khác. Ví dụ: "Cần phải lắp đặt thanh giằng để kiên cố hóa mái nhà."
Từ liên quan
thanh cao
Từ miêu tả sự trong sạch và cao thượng.
thanh cảnh
(ăn uống) nhẹ nhàng, không cầu kỳ, không thô tục.
thanh danh
Danh tiếng tốt đẹp, uy tín trong xã hội.
thanh hao
Cây nhỏ thuộc họ sim, có nhiều cành nhỏ, lá có dầu thơm. Cây này thường được sử dụng để chiết xuất dầu (xoa bóp) hoặc làm chổi quét.
thanh khiết
Trong sạch và thuần khiết, không bị ô uế.
thanh la
một loại lá cây có màu xanh tươi, thường được dùng để trang trí hoặc làm rau sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.