thành tâm
Định nghĩa
Nghĩa 1: thành tâm (Tính từ)
Có tình cảm chân thành, không giả dối.
- 1."Thành tâm lễ bái."
- 2."Thành tâm giúp đỡ bạn."
- 3."Tôi thành tâm xin lỗi vì những gì đã xảy ra."
- 4."Chúng ta hãy thành tâm cầu nguyện cho người gặp nạn."
Lưu ý khi sử dụng "thành tâm"
Lưu ý về tính từ
"thành tâm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thành tâm"
thành tâm là tính từ trong tiếng Việt. Có tình cảm chân thành, không giả dối. Ví dụ: "Thành tâm lễ bái."
Từ liên quan
thành thực
Thật thà và chân thành; không giả dối.
thành trì
Nền tảng hoặc cơ sở vững chắc để một cái gì đó tồn tại và phát triển.
thành tài
Trở nên tài giỏi, trở thành người có khả năng tạo dựng sự nghiệp thông qua quá trình học tập và rèn luyện.
thành tích
Kết quả tốt đẹp đạt được từ những nỗ lực và cố gắng.
thành tích bất hảo
Một kết quả kém hoặc không tốt trong một lĩnh vực cụ thể, thường ám chỉ đến sự thất bại hoặc không đạt yêu cầu.
thành tấm thành món
Chỉ việc hoàn thành điều gì đó, đạt được một kết quả như mong muốn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.