thành bại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thành bại (Danh từ)

Thành bại chỉ kết quả thành công hoặc thất bại trong một việc gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi bắt đầu khởi nghiệp, ai cũng phải chấp nhận khả năng thành bại."
  • 2."Anh ấy đã trải qua nhiều thăng trầm trong sự nghiệp, thành bại đều đáng quý."
  • 3."Thành bại không quan trọng bằng việc chúng ta đã cố gắng hết sức."

Lưu ý khi sử dụng "thành bại"

Lưu ý về danh từ

"thành bại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thành bại"

thành bại là danh từ trong tiếng Việt. Thành bại chỉ kết quả thành công hoặc thất bại trong một việc gì đó. Ví dụ: "Khi bắt đầu khởi nghiệp, ai cũng phải chấp nhận khả năng thành bại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này