thành luỹ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thành luỹ (Danh từ)
Công trình xây dựng kiên cố nhằm bảo vệ một vị trí quan trọng, như thành hoặc lũy.
- 1."Sửa sang thành luỹ."
- 2."Nhà vua ra lệnh xây dựng thành luỹ để bảo vệ vương quốc."
- 3."Trong chiến tranh, việc củng cố thành luỹ là rất cần thiết."
Lưu ý khi sử dụng "thành luỹ"
Lưu ý về danh từ
"thành luỹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thành luỹ"
thành luỹ là danh từ trong tiếng Việt. Công trình xây dựng kiên cố nhằm bảo vệ một vị trí quan trọng, như thành hoặc lũy. Ví dụ: "Sửa sang thành luỹ."
Từ liên quan
thành khẩn
Chân thành, không giấu diếm, thể hiện sự thật lòng trong lời nói và hành động.
thành kiến
Ý kiến nhận xét tiêu cực, đã ăn sâu và khó thay đổi về một người hoặc vấn đề nào đó.
thành kính
Biểu thị sự thành tâm và kính cẩn.
thành lập
Hành động chính thức tạo ra hoặc thiết lập một tổ chức, thường liên quan đến các tổ chức quan trọng.
thành ngữ
Tập hợp các từ cố định đã trở nên quen thuộc, với nghĩa thường không thể giải thích một cách đơn giản qua nghĩa của từng từ tạo thành.
thành niên
Người đã đến tuổi trưởng thành và được pháp luật công nhận là công dân với đầy đủ quyền lợi và nghĩa vụ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.