thành tích bất hảo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thành tích bất hảo (Danh từ)

Một kết quả kém hoặc không tốt trong một lĩnh vực cụ thể, thường ám chỉ đến sự thất bại hoặc không đạt yêu cầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặc dù đã cố gắng rất nhiều, thành tích bất hảo trong học tập khiến tôi cảm thấy chán nản."
  • 2."Công ty đã phải cải thiện quy trình làm việc để không tiếp tục đạt thành tích bất hảo."
  • 3."Chúng ta cần rút kinh nghiệm từ thành tích bất hảo này để tránh lặp lại sai lầm."

Lưu ý khi sử dụng "thành tích bất hảo"

Lưu ý về danh từ

"thành tích bất hảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thành tích bất hảo"

thành tích bất hảo là danh từ trong tiếng Việt. Một kết quả kém hoặc không tốt trong một lĩnh vực cụ thể, thường ám chỉ đến sự thất bại hoặc không đạt yêu cầu. Ví dụ: "Mặc dù đã cố gắng rất nhiều, thành tích bất hảo trong học tập khiến tôi cảm thấy chán nản."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này